Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
magnetic pole


noun
1. either of two points where the lines of force of the Earth's magnetic field are vertical
Hypernyms:
geographic point, geographical point
2. one of the two ends of a magnet where the magnetism seems to be concentrated
Syn:
pole
Hypernyms:
end, terminal
Hyponyms:
negative magnetic pole, negative pole, south-seeking pole, positive pole, positive magnetic pole, north-seeking pole
Part Holonyms:
magnet


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.